few-flowered leek

few-flowered leek

A gardener carefully pulls a few-flowered leek from the soil.

Định nghĩa

Danh từ: "few-flowered leek" một loại tỏi tây (leek) đặc biệt, tên khoa học thuộc chi Allium, được đặc trưng bởi việc sinh ra các củ nhỏ (bulbils) thay vì hoa. Loài cây này nguồn gốc từ Nga Iran.

dụ sử dụng
  • (Cây tỏi tây ít hoa một loài thực vật quý hiếm sinh sản qua các củ nhỏ thay vì hạt.)
  • (Ở các vùng núi của Iran, cây tỏi tây ít hoa mọc hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "few-flowered leek" thường được dùng trong ngữ cảnh thực vật học hoặc làm vườn để chỉ một loài đặc biệt khả năng sinh sảntính thông qua bulbils.
    • Botanists study the few-flowered leek to understand its unique reproductive strategy. (Các nhà thực vật học nghiên cứu cây tỏi tây ít hoa để hiểu chiến lược sinh sản độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Few-flowered (adj): ít hoa, mô tả một loài thực vật số lượng hoa ít.
    • The few-flowered variety of this plant is less common. (Giống cây ít hoa này ít phổ biến hơn.)
  • Leek (n): tỏi tây, một loại rau gia vị phổ biến.
    • Leeks are often used in soups and stews. (Tỏi tây thường được dùng trong súp món hầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bulbil-producing leek: tỏi tây sinh củ nhỏ (mô tả trực tiếp đặc điểm của loài này).
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến "few-flowered leek".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "few-flowered leek".